orientar
or
ˌɔɾ
awr
ien
jɛn
yen
tar
ˈtaɾ
tar
estudiaralmorzarsobornarescampar

Định nghĩa và ý nghĩa của "orientar"trong tiếng Tây Ban Nha

orientar
01

- , -

thông tin ngữ pháp
có quy tắc
quá khứ đơn
orienté
quá khứ phân từ
orientado
Các ví dụ
El índice está para orientar al lector. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng