la epidemia
e
e
e
pi
pi
pi
dem
ˈðem
dhem
ia
ja
ya
leucemiaacademiapandemiahiperglucemia

Định nghĩa và ý nghĩa của "epidemia"trong tiếng Tây Ban Nha

La epidemia
01

dịch bệnh

enfermedad que se extiende rápidamente entre muchas personas en un lugar 
la epidemia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
epidemias
Các ví dụ
La epidemia afectó a miles de personas en la ciudad. 

Dịch bệnh đã ảnh hưởng đến hàng nghìn người trong thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng