Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La epidemia
01
dịch bệnh
enfermedad que se extiende rápidamente entre muchas personas en un lugar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
epidemias
Các ví dụ
La epidemia afectó a miles de personas en la ciudad.
Dịch bệnh đã ảnh hưởng đến hàng nghìn người trong thành phố.



























