el mensaje
Pronunciation
/mɛnsˈaxe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mensaje"trong tiếng Tây Ban Nha

El mensaje
01

tin nhắn

información que se envía o se recibe para comunicar algo, ya sea escrito, hablado o digital
el mensaje definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mensajes
Các ví dụ
Envíame un mensaje cuando llegues a casa.
Gửi cho tôi một tin nhắn khi bạn về đến nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng