Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gratis
01
miễn phí, không mất tiền
que no cuesta dinero, que es sin pagar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
gratis
giống đực số nhiều
gratis
giống cái số ít
gratis
giống cái số nhiều
gratis
Các ví dụ
La entrada es gratis para los niños.
Vào cửa miễn phí cho trẻ em.



























