Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
escondido
01
مخفی , -
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
escondidos
giống cái số ít
escondida
giống cái số nhiều
escondidas
Các ví dụ
La cala está escondida detrás de esos acantilados.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
مخفی , -
LanGeek