la variedad
var
baɾ
bar
ie
je
ye
dad
ˈðad
dhad
gravedadutilidadvoluntadansiedad

Định nghĩa và ý nghĩa của "variedad"trong tiếng Tây Ban Nha

La variedad
01

sự đa dạng, loại

diversidad de elementos o cosas diferentes dentro de un conjunto 
la variedad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
variedades
Các ví dụ
Hay mucha variedad de productos. 

Có rất nhiều sự đa dạng của sản phẩm.

02

giống, cultivar

una categoría taxonómica por debajo de la especie de plantas cultivadas 
Các ví dụ
Esta variedad de tomate es más resistente a las plagas. 

Giống cà chua này có khả năng kháng sâu bệnh tốt hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng