el refresco
ref
ˈref
ref
res
ɾes
res
co
ko
ko
frescoparentesco

Định nghĩa và ý nghĩa của "refresco"trong tiếng Tây Ban Nha

El refresco
01

nước ngọt có ga, đồ uống có ga

bebida dulce y fría que suele tener gas 
el refresco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
refrescos
Các ví dụ
Me gusta beber refresco con hielo en verano. 

Tôi thích uống nước ngọt có đá vào mùa hè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng