odiar
od
ˈoð
odh
iar
jaɾ
yar
balardejarcolarbesar

Định nghĩa và ý nghĩa của "odiar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

ghét

sentir aversión intensa por algo o alguien 
odiar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
odio
ngôi thứ ba số ít
odia
hiện tại phân từ
odiando
quá khứ đơn
odié
quá khứ phân từ
odiado
Các ví dụ
¿Por qué odias a tu vecino? 

Tại sao bạn ghét hàng xóm của mình ?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng