disfrutar
disf
disf
disf
ru
ɾu
roo
tar
ˈtaɾ
tar
disfrazardisputar

Định nghĩa và ý nghĩa của "disfrutar"trong tiếng Tây Ban Nha

disfrutar
01

thưởng thức, tận hưởng

sentir placer con algo 
disfrutar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
disfruto
ngôi thứ ba số ít
disfruta
hiện tại phân từ
disfrutando
quá khứ đơn
disfruté
quá khứ phân từ
disfrutado
Các ví dụ
Disfruto mucho la música. 

Tôi rất thích âm nhạc.

02

tận hưởng

experimentar placer o beneficio al tener o usar algo 
Các ví dụ
Ella disfruta de buena salud. 

Cô ấy tận hưởng sức khỏe tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng