la vez
vez
beθ
beth
vejez

Định nghĩa và ý nghĩa của "vez"trong tiếng Tây Ban Nha

La vez
01

lần, dịp

ocasión o momento en que ocurre algo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
veces
Các ví dụ
La primera vez que la vi fue en Madrid. 

Lần đầu tiên tôi gặp cô ấy là ở Madrid.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng