el viaducto
via
bja
bya
duc
ˈðuk
dhook
to
to
to
oviductoproductoacueducto

Định nghĩa và ý nghĩa của "viaducto"trong tiếng Tây Ban Nha

El viaducto
01

cầu vượt

un puente largo sostenido por una serie de arcos o pilares, que cruza un valle o terreno irregular 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
viaductos
Các ví dụ
El tren cruza el valle por un alto viaducto de hormigón. 

Con tàu băng qua thung lũng trên một cầu cạn bê tông cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng