el tiempo libre
tiem
ˈtjem
tyem
po
po
po
lib
liβ
lib
re
ɾe
re

Định nghĩa và ý nghĩa của "tiempo libre"trong tiếng Tây Ban Nha

El tiempo libre
01

thời gian rảnh, thời gian nhàn rỗi

período durante el cual no se tienen obligaciones laborales o académicas 
el tiempo libre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Durante su tiempo libre le gusta leer novelas. 

Trong thời gian rảnh, anh ấy thích đọc tiểu thuyết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng