Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nunca
01
không bao giờ
en ningún momento, no en ninguna ocasión
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Nunca olvido tu cumpleaños.
Không bao giờ tôi quên sinh nhật của bạn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không bao giờ