Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nunca
01
không bao giờ
en ningún momento, no en ninguna ocasión
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Él nunca come carne.
Anh ấy không bao giờ ăn thịt.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không bao giờ
Anh ấy không bao giờ ăn thịt.