charlar
Pronunciation
/tʃaɾlˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "charlar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

trò chuyện

conversar de manera informal
charlar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
charlo
ngôi thứ ba số ít
charla
hiện tại phân từ
charlando
quá khứ đơn
charlé
quá khứ phân từ
charlado
Các ví dụ
Ella pasó la tarde charlando con su vecino.
Cô ấy đã dành buổi chiều tán gẫu với người hàng xóm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng