Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
charlar
01
trò chuyện
conversar de manera informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
charlo
ngôi thứ ba số ít
charla
hiện tại phân từ
charlando
quá khứ đơn
charlé
quá khứ phân từ
charlado
Các ví dụ
Ella pasó la tarde charlando con su vecino.
Cô ấy đã dành buổi chiều tán gẫu với người hàng xóm.



























