la apertura
a
ˌa
a
per
pɛɾ
per
tu
ˈtu
too
ra
ɾa
ra
apostura

Định nghĩa và ý nghĩa của "apertura"trong tiếng Tây Ban Nha

La apertura
01

acción de abrir algo que estaba cerrado , -

thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La apertura de la puerta hizo mucho ruido. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng