puntual
punt
ˈpunt
poont
ual
wal
val
Mundialcordialmatinaltroncal

Định nghĩa và ý nghĩa của "puntual"trong tiếng Tây Ban Nha

puntual
01

đúng giờ, chính xác

que llega o hace las cosas a la hora exacta 
puntual definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más puntual
so sánh hơn
más puntual
có thể phân cấp
giống đực số ít
puntual
giống đực số nhiều
puntuales
giống cái số ít
puntual
giống cái số nhiều
puntuales
Các ví dụ
Juan no es nada puntual. 

Juan hoàn toàn không đúng giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng