Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
costar
[past form: costé][present form: cuesto]
01
có giá, tốn kém
tener un precio o requerir esfuerzo, tiempo o recursos para obtener algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
cuesto
ngôi thứ ba số ít
cuesta
hiện tại phân từ
costando
quá khứ đơn
costé
quá khứ phân từ
costado
Các ví dụ
Comprar una casa en la ciudad cuesta mucho dinero.
Mua một ngôi nhà trong thành phố tốn rất nhiều tiền.
Cây Từ Vựng
costar
star



























