costar
cos
kos
kos
tar
ˈtaɾ
tar
cortarcontarconstarcostra

Định nghĩa và ý nghĩa của "costar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

có giá, tốn kém

tener un precio o requerir esfuerzo, tiempo o recursos para obtener algo 
costar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
cuesto
ngôi thứ ba số ít
cuesta
hiện tại phân từ
costando
quá khứ đơn
costé
quá khứ phân từ
costado
Các ví dụ
Ese coche cuesta 20.000 euros. 

Chiếc xe đó có giá 20.000 euro.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng