la ayuda
a
a
a
yu
ˈʝu
yoo
da
ða
dha
viudamudaduda

Định nghĩa và ý nghĩa của "ayuda"trong tiếng Tây Ban Nha

La ayuda
01

acción de asistir o facilitar algo a alguien que lo necesita 

la ayuda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Necesito ayuda con esta tarea. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng