Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El zapato
01
giày
objeto que se usa para cubrir y proteger el pie al caminar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
zapatos
Các ví dụ
¿ Dónde está mi otro zapato?
Đôi giày khác của tôi ở đâu?



























