el zapato
Pronunciation
/θapˈato/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zapato"trong tiếng Tây Ban Nha

El zapato
01

giày

objeto que se usa para cubrir y proteger el pie al caminar
el zapato definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
zapatos
Các ví dụ
¿ Dónde está mi otro zapato?
Đôi giày khác của tôi ở đâu?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng