Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
simpático
01
dễ thương
que es agradable y hace que otros se sientan bien
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más simpático
so sánh hơn
más simpático
có thể phân cấp
giống đực số ít
simpático
giống đực số nhiều
simpáticos
giống cái số ít
simpática
giống cái số nhiều
simpáticas
Các ví dụ
Los vecinos son simpáticos y amables.
Hàng xóm dễ mến và tử tế.



























