simpático
si
si
si
mpá
ˈmpa
mpa
ti
ti
ti
co
ko
ko
climáticogramáticomediáticoaromático

Định nghĩa và ý nghĩa của "simpático"trong tiếng Tây Ban Nha

simpático
01

dễ thương

que es agradable y hace que otros se sientan bien 
simpático definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más simpático
so sánh hơn
más simpático
có thể phân cấp
giống đực số ít
simpático
giống đực số nhiều
simpáticos
giống cái số ít
simpática
giống cái số nhiều
simpáticas
Các ví dụ
Mi profesor es muy simpático y siempre ayuda. 

Giáo viên của tôi rất dễ mến và luôn giúp đỡ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng