el mueble
Pronunciation
/mwˈeβle/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mueble"trong tiếng Tây Ban Nha

El mueble
01

đồ nội thất, vật dụng nội thất

objeto grande y funcional que se usa para amueblar una casa o lugar
el mueble definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
muebles
Các ví dụ
Los muebles de la casa son de madera.
Đồ nội thất trong nhà được làm bằng gỗ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng