el lugar
lu
lu
loo
gar
ˈɣaɾ
ghar
ligarlegarlunar

Định nghĩa và ý nghĩa của "lugar"trong tiếng Tây Ban Nha

El lugar
01

nơi, địa điểm

espacio o sitio donde algo ocurre o existe 
el lugar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lugares
Các ví dụ
Este es un buen lugar para descansar. 

Đây là một nơi tốt để nghỉ ngơi.

02

vị trí, thứ hạng

posición u orden que ocupa alguien o algo en una clasificación o competencia 
el lugar definition and meaning
Các ví dụ
Obtuvo el primer lugar en el concurso. 

Cô ấy đã đạt được vị trí đầu tiên trong cuộc thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng