el local
lo
lo
lo
cal
ˈkal
kal
anualseñaligualfatal

Định nghĩa và ý nghĩa của "local"trong tiếng Tây Ban Nha

El local
01

đội chủ nhà

equipo que juega en su propio campo o estadio 
el local definition and meaning
Các ví dụ
El equipo local ganó el partido por 3-1. 
02

địa điểm

espacio o lugar dentro de un edificio o una zona 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
locales
Các ví dụ
El local está ubicado en el centro de la ciudad. 

Địa điểm được đặt ở trung tâm thành phố.

01

địa phương

relacionado con un lugar o una comunidad específica 
local definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
local
giống đực số nhiều
locales
giống cái số ít
local
giống cái số nhiều
locales
Các ví dụ
Compramos productos locales en el mercado. 

Chúng tôi mua sản phẩm địa phương ở chợ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng