el local
Pronunciation
/lokˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "local"trong tiếng Tây Ban Nha

El local
01

đội chủ nhà

equipo que juega en su propio campo o estadio
el local definition and meaning
Các ví dụ
El árbitro sancionó una falta contra el equipo local.
02

địa điểm

espacio o lugar dentro de un edificio o una zona
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
locales
Các ví dụ
El dueño del local decidió pintar las paredes.
Chủ sở hữu của cơ sở đã quyết định sơn các bức tường.
01

địa phương

relacionado con un lugar o una comunidad específica
local definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
local
giống đực số nhiều
locales
giống cái số ít
local
giống cái số nhiều
locales
Các ví dụ
El festival local atrae a muchos turistas.
Lễ hội địa phương thu hút nhiều khách du lịch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng