Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
interesante
01
thú vị
que tiene mucho tiempo de existencia o está desgastado por el uso
Các ví dụ
La conversación con ella fue muy interesante.
Cuộc trò chuyện với cô ấy rất thú vị.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thú vị