la habitación
Pronunciation
/ˌaβitaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "habitación"trong tiếng Tây Ban Nha

La habitación
[gender: feminine]
01

phòng

espacio cerrado dentro de una casa o edificio donde se puede vivir o dormir
la habitación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
habitaciones
Các ví dụ
Voy a limpiar mi habitación hoy.
Hôm nay tôi sẽ dọn dẹp phòng của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng