Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La habitación
[gender: feminine]
01
phòng
espacio cerrado dentro de una casa o edificio donde se puede vivir o dormir
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
habitaciones
Các ví dụ
Voy a limpiar mi habitación hoy.
Hôm nay tôi sẽ dọn dẹp phòng của mình.



























