Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enfrente
01
đối diện, trước mặt
indica que algo está directamente delante o frente a otra cosa
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Nos sentamos enfrente de la ventana.
Chúng tôi ngồi đối diện với cửa sổ.



























