Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
detrás
01
phía sau
en la parte posterior o en la posición que sigue a algo
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ella se escondió detrás de la puerta.
Cô ấy đã trốn sau cánh cửa.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phía sau