el barrio
barr
ˈbaɾ
bar
io
jo
yo
bariobarrobarrido

Định nghĩa và ý nghĩa của "barrio"trong tiếng Tây Ban Nha

El barrio
01

khu phố, vùng lân cận

parte de una ciudad donde viven personas 
el barrio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
barrios
Các ví dụ
Vivo en un barrio pequeño. 

Tôi sống trong một khu phố nhỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng