Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Las afueras
01
ngoại ô, vùng ngoại vi
zona situada en las partes exteriores de una ciudad o pueblo, lejos del centro
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
afueras
Các ví dụ
Vivo en las afueras de Madrid.
Tôi sống ở ngoại ô Madrid.



























