la mascota
mas
mas
mas
co
ˈko
ko
ta
ta
ta
marmotagaviotabellotacapota

Định nghĩa và ý nghĩa của "mascota"trong tiếng Tây Ban Nha

La mascota
01

thú cưng

animal doméstico que se tiene por compañía o entretenimiento 
la mascota definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mascotas
Các ví dụ
Mi mascota es un perro muy amigable. 

Thú cưng của tôi là một con chó rất thân thiện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng