la mascota
Pronunciation
/maskˈota/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mascota"trong tiếng Tây Ban Nha

La mascota
01

thú cưng

animal doméstico que se tiene por compañía o entretenimiento
la mascota definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mascotas
Các ví dụ
Ella adoptó una mascota del refugio.
Cô ấy đã nhận nuôi một vật nuôi từ nơi trú ẩn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng