hablar
hab
ˈaβ
ab
lar
laɾ
lar
hallarhalar

Định nghĩa và ý nghĩa của "hablar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

nói

producir palabras mediante la voz 
hablar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
hablo
ngôi thứ ba số ít
habla
hiện tại phân từ
hablando
quá khứ đơn
hablé
quá khứ phân từ
hablado
Các ví dụ
¿Puedes hablar más despacio, por favor? 

Bạn có thể nói chậm hơn được không, làm ơn?

02

nói chuyện, thảo luận

comunicarse con otra persona mediante palabras 
hablar definition and meaning
Các ví dụ
Estábamos hablando de nuestros planes. 

Chúng tôi đang nói chuyện về kế hoạch của chúng tôi.

03

nói, phát biểu

dirigirse a un público o grupo de personas con un discurso 
hablar definition and meaning
Các ví dụ
El presidente habló ante la nación. 

Tổng thống đã nói trước quốc gia.

04

nói

tener la capacidad de comunicarse en un idioma 
Các ví dụ
Hablo español e inglés. 

Tôi nói tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng