el saludo
sa
sa
sa
lu
ˈlu
loo
do
ðo
dho
saldosalado

Định nghĩa và ý nghĩa của "saludo"trong tiếng Tây Ban Nha

El saludo
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
saludos
Các ví dụ
Sonia y Carlos intercambiaron saludos al encontrarse en el mercado. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng