preguntar
pre
pɾe
pre
gun
ɣun
ghoon
tar
ˈtaɾ
tar
presentar

Định nghĩa và ý nghĩa của "preguntar"trong tiếng Tây Ban Nha

preguntar
01

hỏi

hacer una pregunta para obtener información o una respuesta 
preguntar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
pregunto
ngôi thứ ba số ít
pregunta
hiện tại phân từ
preguntando
quá khứ đơn
pregunté
quá khứ phân từ
preguntado
Các ví dụ
Voy a preguntar dónde está la estación. 

Tôi sẽ hỏi nhà ga ở đâu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng