Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
preguntar
[past form: pregunté][present form: pregunto]
01
hỏi
hacer una pregunta para obtener información o una respuesta
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
pregunto
ngôi thứ ba số ít
pregunta
hiện tại phân từ
preguntando
quá khứ đơn
pregunté
quá khứ phân từ
preguntado
Các ví dụ
¿ Puedes preguntar si hay descuento?
Bạn có thể hỏi xem có giảm giá không ?



























