Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La hermana
[gender: feminine]
01
chị em gái
hija de los mismos padres o de uno de ellos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hermanas
Các ví dụ
La hermana de Juan estudia medicina.
Chị gái của Juan học y khoa.
02
nữ tu
mujer que forma parte de una orden religiosa cristiana
Các ví dụ
Hermana, ¿ puede usted bendecir esta medalla?
Chị, chị có thể chúc phúc cho huy chương này không ?



























