gracias
grac
ˈgɾaθ
grath
ias
jas
yas

Định nghĩa và ý nghĩa của "gracias"trong tiếng Tây Ban Nha

gracias
01

cảm ơn, xin cảm ơn

palabra usada para expresar gratitud 
gracias definition and meaning
Các ví dụ
Gracias por tu ayuda. 

Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn.

Las gracias
01

lời cảm ơn, lòng biết ơn

acto o expresión de gratitud 
las gracias definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gracias
Các ví dụ
Expresó sus gracias con una sonrisa. 

Anh ấy đã bày tỏ lời cảm ơn của mình với một nụ cười.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng