Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gracias
01
cảm ơn, xin cảm ơn
palabra usada para expresar gratitud
Các ví dụ
Gracias por tu ayuda.
Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn.
Las gracias
01
lời cảm ơn, lòng biết ơn
acto o expresión de gratitud
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gracias
Các ví dụ
Expresó sus gracias con una sonrisa.
Anh ấy đã bày tỏ lời cảm ơn của mình với một nụ cười.



























