la despedida
Pronunciation
/dˌespeðˈiða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "despedida"trong tiếng Tây Ban Nha

La despedida
01

lời tạm biệt

acto o expresión de decir adiós a alguien
la despedida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
despedidas
Các ví dụ
Su despedida estuvo llena de lágrimas y abrazos.
Lời chia tay của anh ấy đầy nước mắt và những cái ôm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng