Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La despedida
01
lời tạm biệt
acto o expresión de decir adiós a alguien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
despedidas
Các ví dụ
La despedida en el aeropuerto fue emotiva.
Lời chia tay tại sân bay thật xúc động.



























