la damas
Pronunciation
/dˈamas/

Định nghĩa và ý nghĩa của "damas"trong tiếng Tây Ban Nha

La damas
01

cờ đam

juego de mesa en el que dos jugadores mueven piezas por un tablero cuadriculado para capturar las del oponente
la damas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
damas
Các ví dụ
Mi abuelo me enseñó a jugar a las damas.
Ông tôi đã dạy tôi chơi cờ đam.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng