el juego de mesa
jue
ˈxwe
khve
go
ɣo
gho
de
ðe
dhe
me
me
me
sa
sa
sa

Định nghĩa và ý nghĩa của "juego de mesa"trong tiếng Tây Ban Nha

El juego de mesa
01

trò chơi trên bàn

actividad o entretenimiento que se juega sobre una superficie 
el juego de mesa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
juegos de mesa
Các ví dụ
Nos gusta jugar juegos de mesa los fines de semana. 

Chúng tôi thích chơi trò chơi bàn cờ vào cuối tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng