Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El Monopoly
01
Monopoly
un juego de mesa en el que los jugadores compran, venden y negocian propiedades para intentar dejar en bancarrota a sus oponentes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El Monopoly puede durar muchas horas.
Monopoly có thể kéo dài nhiều giờ.



























