el florero
Pronunciation
/flɔɾˈɛɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "florero"trong tiếng Tây Ban Nha

El florero
01

bình hoa, lọ hoa

recipiente para poner flores
el florero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
floreros
Các ví dụ
Pusieron un florero en la mesa del comedor.
Họ đặt một bình hoa trên bàn ăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng