la lata
Pronunciation
/lˈata/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lata"trong tiếng Tây Ban Nha

La lata
[gender: feminine]
01

lon, hộp thiếc

envase de metal usado para conservar alimentos o bebidas
la lata definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
latas
Các ví dụ
En el supermercado venden latas de refresco.
Ở siêu thị, họ bán lon nước ngọt.
02

việc nhàm chán, gánh nặng

una cosa o situación aburrida, molesta o pesada
Các ví dụ
¡ Qué lata de viaje con tanto tráfico!
Thật là chán chuyến đi với nhiều giao thông như vậy !
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng