Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La lata
01
lon, hộp thiếc
envase de metal usado para conservar alimentos o bebidas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
latas
Các ví dụ
Compré una lata de tomate para la sopa.
Tôi đã mua một lon cà chua cho món súp.
02
việc nhàm chán, gánh nặng
una cosa o situación aburrida, molesta o pesada
Các ví dụ
Hacer la cola en el banco es una lata.
Xếp hàng ở ngân hàng thật là một cực hình.



























