la botella
Pronunciation
/botˈeʎa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "botella"trong tiếng Tây Ban Nha

La botella
01

chai

recipiente de vidrio, plástico u otro material, con cuello estrecho, que se usa para guardar líquidos
la botella definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
botellas
Các ví dụ
Por favor, recicla la botella cuando termines.
Vui lòng tái chế chai khi bạn kết thúc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng