la videomara
vi
ˌbi
bi
deo
ðeo
dheo
ˈka
ka
ma
ma
ma
ra
ɾa
ra
cámara

Định nghĩa và ý nghĩa của "videocámara"trong tiếng Tây Ban Nha

La videocámara
01

cámara portátil que graba imágenes y sonido en formato de vídeo , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
videocámaras
Các ví dụ
Grabó el evento familiar con una videocámara. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

videocámara

video

+

cámara

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng