el enchufe
Pronunciation
/ɛntʃˈufe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enchufe"trong tiếng Tây Ban Nha

El enchufe
01

phích cắm, ổ cắm

pieza que se conecta a la toma de corriente para recibir electricidad
el enchufe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
enchufes
Các ví dụ
No encuentras un enchufe cerca de la mesa.
Bạn không tìm thấy ổ cắm gần bàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng