el altavoz
altavoz
altaβoθ
altaboth
portavozalbornozarrozvoz

Định nghĩa và ý nghĩa của "altavoz"trong tiếng Tây Ban Nha

El altavoz
01

loa, cái loa

un dispositivo que convierte señales eléctricas en sonido 
el altavoz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
altavoces
Các ví dụ
El sonido del guitarra sale por el altavoz. 

Âm thanh của cây đàn guitar phát ra từ loa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng