Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La bola de bolos
01
bóng bowling, quả bóng bowling
una bola pesada y grande, hecha de material duro, con tres agujeros para los dedos, que se usa para derribar pinos en el juego de bolos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bolas de bolos
Các ví dụ
Su bola de bolos personalizada tenía su nombre grabado.
Quả bóng bowling được tùy chỉnh của cô ấy có tên của cô ấy được khắc trên đó.



























