el taco
ta
ˈta
ta
co
ko
ko
tactotabaco

Định nghĩa và ý nghĩa của "taco"trong tiếng Tây Ban Nha

El taco
01

cơ bi-a, gậy bi-a

palillo largo que se usa para golpear las bolas en el billar 
el taco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tacos
Các ví dụ
Necesito un taco para jugar al billar. 
02

bánh tortilla gấp hoặc cuộn chứa thịt, rau hoặc các nguyên liệu khác

tortilla doblada o enrollada que contiene carne, verduras u otros ingredientes 
el taco definition and meaning
Các ví dụ
Me encanta comer tacos de carne. 

Tôi thích ăn taco thịt.

03

đinh tán, nút bịt

pieza de material resistente que se coloca en la pared para sujetar tornillos o pernos 
Các ví dụ
El taco asegura el tornillo en la pared de yeso. 

Chốt cố định ốc vít trong tường thạch cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng