Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El taco
01
cơ bi-a, gậy bi-a
palillo largo que se usa para golpear las bolas en el billar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tacos
Các ví dụ
Necesito un taco para jugar al billar.
02
bánh tortilla gấp hoặc cuộn chứa thịt, rau hoặc các nguyên liệu khác
tortilla doblada o enrollada que contiene carne, verduras u otros ingredientes
Các ví dụ
Me encanta comer tacos de carne.
Tôi thích ăn taco thịt.
03
đinh tán, nút bịt
pieza de material resistente que se coloca en la pared para sujetar tornillos o pernos
Các ví dụ
El taco asegura el tornillo en la pared de yeso.
Chốt cố định ốc vít trong tường thạch cao.



























