Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La pelota de golf
01
bóng gôn
una bola pequeña, dura, con hoyuelos en su superficie, diseñada específicamente para jugar al golf
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pelotas de golf
Các ví dụ
El golfista perdió su pelota de golf en el lago del hoyo siete.
Người chơi gôn đã đánh mất quả bóng gôn của mình trong hồ ở hố thứ bảy.



























