el palo de golf
Pronunciation
/pˈalo ðe ɣˈɔlf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "palo de golf"trong tiếng Tây Ban Nha

El palo de golf
[gender: masculine]
01

gậy đánh gôn, cây gôn

instrumento largo usado para golpear la bola en el golf
el palo de golf definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
palos de golf
Các ví dụ
El entrenador revisó los palos de golf.
Huấn luyện viên đã kiểm tra các gậy đánh gôn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng