el cartera
car
kaɾ
kar
te
ˈte
te
ra
ɾa
ra
carteleracarreracantera

Định nghĩa và ý nghĩa của "cartera"trong tiếng Tây Ban Nha

El cartera
01

, bóp

objeto para guardar dinero, tarjetas y documentos personales 
el cartera definition and meaning
Các ví dụ
Perdí mi cartera en el autobús. 

Tôi đã làm mất của mình trên xe buýt.

02

danh mục đầu tư, danh mục tài sản

conjunto de inversiones o activos financieros que posee una persona o empresa 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
carteras
Các ví dụ
Mi cartera de acciones ha crecido este año. 

Danh mục đầu tư cổ phiếu của tôi đã tăng trưởng trong năm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng